-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7288:2003Phân bón. Ghi nhãn. Cách trình bày và công bố Fertilizers. Marking. Presentation and declarations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14474:2025Đánh giá pin để chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc chế tạo lại Evaluation for repurposing or remanufacturing batteries |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO/IEC 17030:2011Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về dấu phù hợp của bên thứ ba. Conformity assessment. General requirements for third-party marks of conformity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6001-1:2021Chất lượng nước – Xác định nhu cầu oxy sinh hóa sau n ngày (BODn ) – Phần 1: Phương pháp pha loãng và cấy có bổ sung allylthiourea Water quality – Determination of biochemical oxygen demand after n days (BODn) – Part 1: Dilution and seeding method with allylthiourea addition |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6981:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt Water quality. Standards for industrial effluents discharged into lakes using for domestic water supply |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 522,000 đ | ||||