-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-29:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-29: Yêu cầu cụ thể đối với bộ nạp acqui Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-29: Particular requirements for battery chargers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4864:1989Mủ cao su. Xác định sức căng bề mặt Rubber latex. Determination of surface tension |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4845:1989Cà chua tươi Fresh tomatoes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1862-3:2010Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 3: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (100mm/min) Paper and board. Determination of tensile properties. Part 3: Constant rate of elongation method (100mm/min) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6969:2001Phương pháp thử độ phân huỷ sinh học của các chất tẩy rửa tổng hợp Testing method for biodegradability of synthetic detergent |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6495-2:2001Chất lượng đất. Từ vựng. Phần 2: Các thuật ngữ và định nghĩa liên quan đến lấy mẫu Soil quality. Vocabulary. Part 2: Terms and definitions relating to sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6989-2:2001Quy định kỹ thuật đối với phương pháp đo và thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm Rađiô. Phần 2: Phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 2: Methods of measurement of disturbance and immunity |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 960,000 đ | ||||