Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 3381 |
TCVN 12818:2019Hỗn hợp bê tông nhựa nóng |
| 3382 |
TCVN 12825:2019Máy lâm nghiệp và làm vườn - Phương pháp thử độ ồn cho các loại máy cầm tay sử dụng động cơ đốt trong - Phương pháp cơ học (độ chính xác 2) Forestry and gardening machinery — Noise test code for portable hand-held machines with internal combustion engine — Engineering method (Grade 2 accuracy) |
| 3383 |
TCVN 12826:2019Máy lâm nghiệp và làm vườn - Phương pháp thử rung động cho các loại máy cầm tay sử dụng động cơ đốt trong - Rung động tại tay cầm Forestry and gardening machinery — Vibration test code for portable hand-held machines with internal combustion engine — Vibration at the handles |
| 3384 |
TCVN 12827:2019Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng rau quả tươi Traceability – Requirements for supply chain of fresh fruits and vegetables |
| 3385 |
|
| 3386 |
TCVN 12837:2019Du lịch và các dịch vụ liên quan – Yêu cầu và khuyến nghị đối với hoạt động bãi tắm biển Tourism and related services – Requirements and recommendations for beach operation |
| 3387 |
TCVN 12838:2019Thiết bị tập thể dục – Bàn nhảy chống – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Horses and bucks – Functional and safety requirements, test methods |
| 3388 |
TCVN 12839:2019Thiết bị thể dục – Cầu thăng bằng – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Balancing beams – Functional and safety Requirements and test methods |
| 3389 |
TCVN 12840:2019Thiết bị thể dục – Vòng treo – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Hanging rings – Functional and safety requirements, test methods |
| 3390 |
TCVN 12841:2019Vật liệu hình ảnh – Phim nhựa an toàn đã gia công – Thực hành bảo quản Imaging materials – Processed safety photographic films – Storage practices |
| 3391 |
TCVN 12842:2019Vật liệu hình ảnh – Băng từ đế polyeste – Thực hành bảo quản Imaging materials – Polyester-base magnetic tape – Storage practices |
| 3392 |
TCVN 12843:2019Thông tin và tư liệu – Thống kê thư viện Information and documentation – Library statistics |
| 3393 |
TCVN 12844-1:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 1: Yếu tố dữ liệu và hướng dẫn chung để thực hiện Information and documentation ─ RFID in libraries ─ Part 1: Data elements and general guidelines for implementation |
| 3394 |
TCVN 12844-2:2019Thông tin và tư liệu ─ Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện ─ Phần 2: Mã hóa các yếu tố dữ liệu RFID dựa trên các quy tắc từ ISO/IEC 15962 Information and documentation – RFID in libraries – Part 2: Encoding of RFID data elements based on rules from ISO/IEC 15962 |
| 3395 |
TCVN 12844-3:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding |
| 3396 |
TCVN 12850:2019Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu chung đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – General requirements for traceability systems |
| 3397 |
TCVN 12851:2019Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability - Requirements for bodies providing audit and certification of traceability systems |
| 3398 |
|
| 3399 |
|
| 3400 |
TCVN 3166:2019Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography |
