-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3898:1984Lợn giống. Quy trình kiểm tra cá thể lợn cái hậu bị Breed sows. Procedure for inspection of invidual reserve |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5008:2007Xoài. Bảo quản lạnh Mangoes. Cold storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7568-1:2024Hệ thống báo cháy – Phần 1: Quy định chung và định nghĩa Fire detection and alarm systems – Part 1: General and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5932:1995Bánh phồng tôm. Yêu cầu kỹ thuật Dired Prawn Crackers – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1707:1985Động cơ ô tô. Bulông thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Transfer bar bolts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12714-2:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 2: Mỡ Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 2: Manglietia conifera dandy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||