-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6717:2000Xác định tính ăn mòn mô của khí hoặc hỗn hợp khí Determination of tissue corrosiveness of a gass or gas mixture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2727:1987Quặng tinh cromit. Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học Concentrate of chromium ore. General requirements for methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6511:1999Sữa bột và các sản phẩm sữa bột. Xác định chỉ số không hoà tan Dried milk and dried milk products. Determination of insolubility index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6051:1995Hệ bảo vệ catot. Yêu cầu thiết kế, lắp đặt và kiểm tra Cathodic protection system. Requirements of design, installation and controlling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14237-1:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3092:1979Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12714-2:2019Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 2: Mỡ Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 2: Manglietia conifera dandy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||