-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8019-1:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 1: Thuật ngữ Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 1: Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10876:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ bền của tay cầm. 6 Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of handle strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11388-2:2019Máy nông nghiệp tự hành - Đánh giá độ ổn định - Phần 2 : Phương pháp xác định độ ổn định tĩnh Self-propelled agricultural machinery — Assessment of stability — Part 2: Determination of static stability and test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8059-3:2009Vải thủy tinh. Phương pháp thử. Phần 3:Xác định chiều rộng và chiều dài Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 3: Determination of width and length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 12712:2019Máy cấy lúa - Yêu cầu kỹ thuật Rice transplanter - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 400,000 đ |