Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.273 kết quả.

Searching result

601

TCVN 9066:2012

Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính. Yêu cầu kỹ thuật

Modified Bituminous Waterproofing membranes. Specifications

602

TCVN 9067-1÷4:2012

Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính - Phương pháp thử

Modified Bituminous Waterproofing membranes - Test methods

603

TCVN 9068:2012

Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch - Yêu cầu kỹ thuật

Granular filtering material for water purification - Specifications

604

TCVN 9114:2012

Sản phẩm bê tông ứng lực trước - Yêu cầu kỹ thuật và kiểm tra chấp nhận

Precast prestressed concrete product - Technical requirements and acceptance test

605

TCVN 9115:2012

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép lắp ghép - Thi công và nghiệm thu

Assembled concrete and reinforced concrete structures - Practice for erection and acceptance

606

TCVN 9116:2012

Cống hộp bê tông cốt thép

Reinforced concrete box culverts

607

TCVN 9188:2012

Amiăng crizôtin để sản xuất tấm sóng amiăng xi măng

Chrysotile asbestos for asbestos. Cement corrugated sheets.

608

TCVN 9189:2012

Định lượng các khoáng cơ bản trong clanhke xi măng pooclăng bằng nhiễu xạ tia X theo phương pháp chuẩn trong

Determination for essential minerals of clinker with X-ray Diffractometer as internal standard method

609

TCVN 9190:2012

Vật liệu cacbua silic. Phương pháp phân tích hóa học

Silicon carbide. Test methods for chemical analysis

610

TCVN 9191:2012

Đá vôi - Phương pháp phân tích hoá học

Limestone - Test methods for chemical analysis

611
612

TCVN 9203:2012

Xi măng pooc lăng hỗn hợp. Phương pháp xác định hàm lượng phụ gia khoáng

Portland blended cement. Method for determination of mineral admixture

613

TCVN 9204:2012

Vữa xi măng khô trộn sẵn không co

Packaged dry, hydraulic-cement grout (non-shrink)

614

TCVN 9205:2012

Cát nghiền cho bê tông và vữa

Crushed sand for concrete and mortar

615

TCVN 9206:2012

Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng. Tiêu chuẩn thiết kế

Installation of electric equipment in dwellings and public building. Design standard

616

TCVN 9207:2012

Đặt đường dẫn điện trong nhà ở và công trình công cộng. Tiêu chuẩn thiết kế

Installation of electrical wiring in dwellings and public building. Design standard

617

TCVN 9208:2012

Lắp đặt cáp và dây dẫn điện trong các công trình công nghiệp

Installation of electrical cables and wires for industrial projects

618

TCVN 9211:2012

Chợ - Tiêu chuẩn thiết kế

Markets - Design Standard

619

TCVN 9491:2012

Bê tông. Xác định cường độ kéo bề mặt và cường độ bám dính bằng kéo trực tiếp (phương pháp kéo đứt)

Standard Test Method for Tensile Strength of Concrete Surfaces and the Bond Strength or Tensile Strength of Concrete Repair and Overlay Materials by Direct Tension (Pull-off Method)

620

TCVN 9490:2012

Bê tông. Xác định cường độ kéo nhổ

Standard Test Method for Pullout Strength of Hardened Concrete

Tổng số trang: 64