-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5699-2-7:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-7: Particular requirements for washing machines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5699-2-26:2002An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-26: Yêu cầu cụ thể đối với đồng hồ: Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-26: Particular requirements for clocks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8021-2:2017Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định đơn nhất – Phần 2: Thủ tục đăng kí Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 2: Registration procedures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5699-2-64:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-64: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp sử dụng điện trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-64: Particular requirements for commercial electric kitchen machines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8754:2017Giống cây lâm nghiệp - Giống mới được công nhận Forest tree cultivars - New recognized cultivar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 5699-2-47:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-47: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun nước sôi bằng điện dùng trong dịch vụ thương mại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-47: Particular requirements for commercial electric boiling pans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6078:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn Technical drawings - Construction drawings - Drawing for the asseembly of Prefabricated structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 750,000 đ |