-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4196:1995Đất xây dựng. Phương pháp xác định độ ẩm và độ hút ẩm trong phòng thí nghiệm Soils Laboratory methods of determination of moisture and hygroscopic water amount |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6078:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Bản vẽ lắp ghép kết cấu chế tạo sẵn Technical drawings - Construction drawings - Drawing for the asseembly of Prefabricated structures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||