• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11909:2017

Quy trình giám định, bình tuyển bò giống

Evaluating, selection procedure for breeding cattle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8871-4:2011

Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định lực kháng xuyên thủng thanh

Geotextile - Standard test method - Part 4: Geotextiles - Standard test method for index puncture resistance by solid steel rod

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8228:2009

Hỗn hợp bê tông thủy công. Yêu cầu kỹ thuật

Hydraulic concrete mixture. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10467:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 9414:2012

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp gamma

Investigation, assessment of geological environment. Gamma method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-E07:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E07: Độ bền màu với tạo đốm: Nước

Textiles. Tests for colour fastness. Part E07: Colour fastness to spotting: Water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7303-2-18:2006

Thiết bị điện y tế. Phần 2-18: Yêu cầu riêng về an toàn của thiết bị nội soi

Medical electrical equipment. Part 2-18: Particular requirements for the safety of endoscopic equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5488:1991

Bột giặt - Xác định khối lượng riêng biểu kiến trước và sau khi nén chặt

Washing powders Determination of apparent density before and after compaction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10252-4:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 4: Hướng dẫn cải tiến quá trình và xác định khả năng quá trình

Information technology. Process assessment. Part 4: Guidance on use for process improvement and process capability determination

164,000 đ 164,000 đ Xóa
10

TCVN 3022:1979

Dao tiện mặt mút gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped facing turning tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10156-6:2013

Chất dẻo. Xác định độ bền chống rạn nứt do ứng suất môi trường (ESC). Phần 6: Phương pháp tốc độ biến dạng chậm

Plastics. Determination of resistance to environmental stress cracking (ESC). Part 6: Slow strain rate method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11849-2:2017

Acquy chì-axit dùng cho truyền động kéo - Phần 2: Kích thước của ngăn, đầu nối và ghi nhãn cực tính trên các ngăn

Lead-acid traction batteries - Part 2: Dimensions of cells and terminals and marking of polarity on cells

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 3042:1979

Mũi khoan xoắn nối dài chuôi côn. Kích thước cơ bản

Lengthened twist drills with elongated taper shanks. Basic demensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 3023:1979

Dao tiện lỗ thông gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped boring and turning tools for open-end holes. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11883:2017

Tinh dầu oải hương lá hẹp (lavandula angustifolia mill.)

Oil of lavender (Lavandula angustifolia mill.)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 9833:2013

Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm

Stainless steel tubes for the food industry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5572:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công

System of building design documents – Concrete and reinforced concrete structures – Construction drawings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,614,000 đ