-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13225:2020Máy làm đất – Máy xúc và đắp đất gầu ngược – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Backhoe loaders – Terminology and commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14175:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Phương pháp định lượng Bacillus amyloliquefaciens – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Pesticides – Enumeration of Bacillus amyloliquefaciens – The plate count method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13226:2020Máy làm đất – Máy đào rãnh – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Trenchers – Definitions and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13227:2020Máy làm đất – Máy xúc kéo cáp – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Cable excavators – Terminology and commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4885:1989Rau qủa. Điều kiện vật lý trong kho lạnh. Định nghĩa và phép đo Vegetables and fruits. Physical conditions in cold stores. Definitions and measurements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13268-3:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 3: Nhóm cây công nghiệp Plant protection - Pest surveillance method - Part 3: Industrial crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13268-1:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 1: Nhóm cây lương thực Plant protection - Pest surveillance methods - Part 1: Food crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13223:2020Máy làm đất – Máy đặt ống – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Pipelayers – Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7143:2002Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ hấp thụ nguyên tử Gasoline. Method for determination of lead by atomic absorption spectroscopy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13217:2020Máy làm đất – Máy ủi – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Dozers - Terminology and commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13221:2020Máy làm đất – Máy san đất – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại Earth-moving machinery – Graders – Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5436:1998Sản phẩm sứ vệ sinh. Phương pháp thử Sanitary ceramic articles. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 1695:1987Đường tinh luyện và đường cát trắng. Yêu cầu kỹ thuật Refined and white sugars. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8873:2012Xi măng nở. Yêu cầu kỹ thuật Expansive Hydraulic Cement. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,800,000 đ | ||||