Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 236 kết quả.

Searching result

61

TCVN 8146:2013

Nhiên liệu chưng cất - Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp tăng tốc)

Standard test method for oxidation stability of distillate oil ( Accelerated method)

62

TCVN 7864:2013

Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí

Standard test method for determination of ethanol content of denatured fuel ethanol by gas chromatography

63

TCVN 7630:2013

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp xác định trị số xê tan

Standard Test Method for Cetane Number of Diesel Fuel Oil

64

TCVN 7332:2013

Xăng. Xác định hợp chất MTBE, ETBE, TAME, DIPE, rượu tert-amyl và rượu từ C1 đến C4 bằng phương pháp sắc ký khí

Standard Test Method for Determination of MTBE, ETBE, TAME, DIPE, tertiary-Amyl Alcohol and C1 to C4 Alcohols in Gasoline by Gas Chromatography

65

TCVN 6776:2013

Xăng không chì - Yêu cầu kỹ thuật

Unleaded gasoline - Specifications

66

TCVN 5689:2013

Nhiên liệu Diezel (DO) - Yêu cầu kỹ thuật

Diesel fuel oils (DO) - Specifications

67

TCVN 3180:2013

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số

Standard test method for determination of ethanol content of denatured fuel ethanol by gas chromatography

68

TCVN 10151:2013

Dầu thô và dầu nhiên liệu nặng (FO nặng). Xác định độ ổn định và khả năng tương thích bằng máy phân tích độ ổn định dầu nhiên liệu nặng (FO nặng) (phát điện quang học)

Standard Test Method for Determining Stability and Compatibility of Heavy Fuel Oils and Crude Oils by Heavy Fuel Oil Stability Analyzer (Optical Detection)

69

TCVN 10146:2013

Khí thiên nhiên và nhiên liệu dạng khí. Xác định trực tuyến các hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí và detector điện hóa

Standard Test Method for Online Measurement of Sulfur Compounds in Natural Gas and Gaseous Fuels by Gas Chromatograph and Electrochemical Detection

70

TCVN 10143:2013

Khí thiên nhiên và nhiên liệu dạng khí - Xác định các hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí và detector quang hóa ngọn lửa

Standard Test Method for Determination of Sulfur Compounds in Natural Gas and Gaseous Fuels by Gas Chromatography and Flame Photometric Detection

71

TCVN 10142:2013

Khí thiên nhiên và nhiên liệu dạng khí - Xác định các hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí và quang hóa

Standard Test Method for Determination of Sulfur Compounds in Natural Gas and Gaseous Fuels by Gas Chromatography and Chemiluminescence

72

TCVN 10219:2013

Xăng. Xác định oxygenat bằng sắc ký khí và detector ion hóa ngọn lửa chọn lọc oxy

Standard Test Method for Determination of Oxygenates in Gasoline by Gas Chromatography and Oxygen Selective Flame Ionization Detection

73

TCVN 2703:2013

Nhiên liệu động cơ đánh lửa - Xác định trị số Octan nghiên cứu

Standard Test Method for Research Octane Number of Spark-Ignition Engine Fuel

74

TCVN 9465:2012

Chất thải rắn. Phương pháp phân tích nguyên tố ở lượng vết của nhiên liệu thải nguy hại bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X

Standard Test Method for Trace Element Analysis of Hazardous Waste Fuel by Energy-Dispersive X-Ray Fluorescence Spectrometry

75

TCVN 4917:2011

Than đá và cốc. Xác định tính nóng chảy của tro.

Hard coal and coke. Determination of ash fusibility

76

TCVN 7716:2011

Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification and test methods.

77

TCVN 8401:2011

Xăng không chì pha 10% etanol. Yêu cầu kỹ thuật

10% ethanol unleaded gasoline blends. Specifications

78

TCVN 173:2011

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tro

Solid mineral fuels. Determination of ash

79

TCVN 174:2011

Than đá và cốc. Xác định hàm lượng chất bốc.

Hard coal and coke. Determination of volatile matter

80

TCVN 200:2011

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method and calculation of net calorific value

Tổng số trang: 12