-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6611-1:2001Tấm mạch in. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Printed boards. Part 1: Generic specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6787:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô lắp động cơ đốt trong. Đo tiêu hao nhiên liệu trong công nhận kiểu Road vehicles. Automobiles equipped with an internal combustion engine. Measurement of fuel consumption in type approval |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7946:2008Nước quả và nectar Fruit juices and nectars |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12521:2018Quặng sắt dùng cho nguyên liệu lò cao − Xác định khả năng hoàn nguyên dưới tải trọng Iron ores for blast furnace feedstocks − Determination of the reduction under load |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7331:2003Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng mangan bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Gasoline. Test method for determination of manganese by atomic absorption spectroscopy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6011:2015Môtô. Phương pháp đo xác định vận tốc lớn nhất. 23 TCVN 6011:2008 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5689:2013Nhiên liệu Diezel (DO) - Yêu cầu kỹ thuật Diesel fuel oils (DO) - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 886,000 đ | ||||