Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 250 kết quả.

Searching result

201

TCVN 6239:1997

Sản phẩm dầu mỏ - Dầu đốt lò FO - Yêu cầu kỹ thuật

Petroleum products - Fuel oils - Specifications

202

TCVN 6240:1997

Sản phẩm dầu mỏ. Dầu hoả dân dụng. Yêu cầu kỹ thuật

Petroleum products. Kerosine. Specifications

203

TCVN 1693:1995

Than đá. Lấy mẫu

Hard coal. Sampling

204

TCVN 173:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng tro

Solid mineral. Determination of ash content

205

TCVN 175:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng lưu huỳnh chung. Phương pháp Eschka

Solid mineral fuels. Determination of total sulphur content. Eschka method

206

TCVN 200:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định trị số toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính trị số toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the calorimeter bomb method and calculation of net calorific value

207

TCVN 6020:1995

Sản phẩm dầu mỏ - Xăng - Xác định hàm lượng chì - Phương pháp iot monoclorua

Petroleum products – Gasoline – Determination of lead content – lodine monochloride method

208

TCVN 2282:1993

Cầu dao và cầu dao đảo chiều. Yêu cầu kỹ thuật chung

Switches and changeover switches. General technical requirements

209

TCVN 2383:1993

Lạc quả và lạc hạt. Phân hạng chất lượng

Peanuts in shell and peanut kernels. Quality classification

210
211
212

TCVN 5333:1991

Than Núi Hồng. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Nui Hong. Specifications

213

TCVN 5335:1991

Than hoạt tính dạng bột. Phương pháp thử

Powdery active carbon. Test methods

214

TCVN 5226:1990

Cốc (cỡ lớn hơn 20mm). Xác định độ bền cơ

Coke (greater than 20mm in size). Determination of mechanical strength

215

TCVN 5227:1990

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá nhỏ

Coke. Determination of bulk density in a small container

216

TCVN 5228:1990

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá lớn

Coke. Determination of bulk density in a large container

217

TCVN 5229:1990

Than đá. Phương pháp xác định hàm lượng oxy

Hard coal. Determination of oxygen content

218

TCVN 5230:1990

Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định clo bằng phương pháp ESKA

Solid mineral fuels. Determination of chlorine using Eschka mixture

219

TCVN 4684:1989

Than Na dương. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Naduong. Specifications

220

TCVN 4916:1989

Than và cốc. Xác định hàm lượng lưu huỳnh chung. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Coal and coke. Determination of total sulphur. High temperature combusion method

Tổng số trang: 13