Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 236 kết quả.
Searching result
201 |
TCVN 5227:1990Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá nhỏ Coke. Determination of bulk density in a small container |
202 |
TCVN 5228:1990Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chưá lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
203 |
TCVN 5229:1990Than đá. Phương pháp xác định hàm lượng oxy Hard coal. Determination of oxygen content |
204 |
TCVN 5230:1990Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định clo bằng phương pháp ESKA Solid mineral fuels. Determination of chlorine using Eschka mixture |
205 |
|
206 |
TCVN 4916:1989Than và cốc. Xác định hàm lượng lưu huỳnh chung. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Coal and coke. Determination of total sulphur. High temperature combusion method |
207 |
TCVN 4917:1989Than và cốc. Phương pháp xác định tính nóng chảy của tro Coal and coke. Determination of fusibility of ash |
208 |
|
209 |
TCVN 4921:1989Than nâu và linhit. Phân loại theo độ ẩm toàn phần và hàm lượng nhựa Brown coals and lignite. Classification based on total moisture content and tar yield |
210 |
TCVN 4420:1987Than dùng để sản xuất clinke bằng lò đứng. Yêu cầu kỹ thuật Coal for manufacturing clinker in vertical furnace. Specifications |
211 |
TCVN 4421:1987Than dùng cho sấy thuốc lá tươi. Yêu cầu kỹ thuật Coal for drying fresh tobacco. Technical specifitions |
212 |
|
213 |
|
214 |
|
215 |
|
216 |
TCVN 252:1986Than. Phương pháp phân tích chìm nổi và xác định độ khả tuyển Coal. Froth flotation testing and determination of washability efficiency |
217 |
|
218 |
TCVN 4311:1986Than dùng cho nhà máy nhiệt điện Phả lại. Yêu cầu kỹ thuật Coal for Phalai power station. Specifications |
219 |
TCVN 4355:1986Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì tetraetyl và chì tetrametyl Gasoline. Determination of tetraethyl and tetramethyl lead contents |
220 |
TCVN 1790:1984Than vùng Hồng gai-Cẩm phả. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Hong gai-Cam pha. Specifications |