-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3747:1983Tài liệu thiết kế. Quy tắc lập bản vẽ khuôn đúc và vật đúc Rules of making elements of moulds and castings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6139:1996Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Phương pháp thử diclorometan Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes. Dichloromethane test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5654:1992Quy phạm bảo vệ môi trường ở các bến giao nhận dầu thô trên biển Regulations on environmental protection at offshore mooring terminals for loading exploited raw petroleum |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5691:1992Xi măng pooclăng trắng White portland cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5652:1992Mực tươi Fresh squids and cuttles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6463:2008Phụ gia thực phẩm. Kali sacarin Food additive. Potassium saccharin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5690:1992Xăng ôtô Automotive gasolines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||