• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8664-2:2011

Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật để thử nghiệm và theo dõi nhằm chứng minh sự phù hợp liên tục với TCVN 8664-1 (ISO 14644-1)

Cleanrooms and associated controlled environments. Part 2: Specifications for testing and monitoring to prove continued compliance with ISO 14644-1

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9253:2012

Giá bảo quản tài liệu lưu trữ

Shelf for preservation of archival records

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6627-1:2000

Máy điện quay. Phần 1: Thông số và tính năng

Rotating electrical machines. Part 1: Rating and performance

272,000 đ 272,000 đ Xóa
4

TCVN 3268:1979

Calip vòng ren có profil ren cắt ngắn đường kính từ 2 đến 100 mm. Kết cấu và kích thước cơ bản

Thread ring gauges with incomplete thread profiles of diameters from 2 to 100 mm. Construction and basic dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7907:2008

Sữa và sản phẩm sữa. Chất kết tụ vi khuẩn. Xác định hoạt độ đông tụ sữa tổng số

Milk and milk products. Microbial coagulants. Determination of total milk-clotting activity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7900:2008

Sữa. Ước tính vi sinh vật ưa lạnh. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 21 độ C (Phương pháp nhanh)

Milk. Estimation of psychrotrophic microorganisms. Colony-count technique at 21 degrees C (Rapid method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4684:1989

Than Na dương. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Naduong. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 772,000 đ