• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5446:1991

Đường mía thô. Phương pháp xác định cỡ hạt

Crude cane sugar. Granulometric determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7848-3:2008

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 3: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng valorigraph

Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Part 3: Determination of water absorption and rheological properties using a valorigraph

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7847-1:2008

Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Phần 1: Nguyên tắc chung

Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Part 1: General principles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7678:2007

Máy công cụ. Điều kiện kiểm đối với máy cắt dây tia lửa điện. Thuật ngữ và kiểm độ chính xác

Machine tools. Test conditions for wire electrical-discharge machines (wire EDM). Terminology and testing of the accuracy

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7785:2007

Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký ái lực miễn dịch và xác định bằng sắc ký lớp mỏng

Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up by immunoaffinity chromatography and determination by thin-layer chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7342:2004

Thép phế liệu dùng làm nguyên liệu sản xuất thép cacbon thông dụng. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Carbon steel scrap used as charge material for ordinary cacbon steel making. Classification and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12683-6:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 6: Yêu cầu trong công trình dọn sạch vết lộ

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 6: Requiremetns in cleaning outcrop works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5229:1990

Than đá. Phương pháp xác định hàm lượng oxy

Hard coal. Determination of oxygen content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ