-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-103:2011Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-103: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho cổng, cửa và cửa sổ. Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-103: Particular requirements for drives for gates, doors and windows |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4519:1988Hệ thống cấp thoát nước bên trong nhà và công trình. Quy phạm nghiệm thu và thi công Interior water supply and drainage systems. Code of execution and acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 366:1970Gỗ. Phương pháp xác định công riêng khi uốn va đập Wood. Determination of impact bending special work |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5333:1991Than Núi Hồng. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Nui Hong. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||