• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12589:2018

Nước lau sàn − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Floor cleaner liquid ‒ Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10840:2015

Cần trục. Hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn về an toàn đối với cần trục tự hành. 13

Cranes. Safety code on mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 207:1966

Ren ống hình côn - Kích thước cơ bản

Pipe tape thread. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4673:1989

Ren hình thang một mối. Đường kính và bước

Single-start trapezoidal screw thread. Diameters and pitches

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2695:2000

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axít và kiềm. Phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu

Petroleum products.Determination of acid and base number. Color-indicator titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8647:2011

Kính xây dựng. Hướng dẫn lắp đặt kính đảm bảo an toàn.

Glass in building. Glass installation principles for human safety.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 4617-1:2018

Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 1: Nguyên lý chung

Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 1: General principles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 11589:2016

Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon thơm – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector chỉ số khúc xạ

Standard Test Method for Vapor Pressure of Petroleum Products (Mini Method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 173:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng tro

Solid mineral. Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ