Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

4841

TCVN 12054:2017

Quy trình hướng dẫn giám định bằng mắt thường lô hàng thực phẩm đóng hộp về các khuyết tật không được chấp nhận

Guideline procedures for the visual inspection of lots of canned foods for unacceptable defects

4842

TCVN 12055:2017

Nguyên tắc chung đối với việc bổ sung các chất dinh dưỡng thiết yếu vào thực phẩm

General principles for the addition of essential nutrients to foods

4843

TCVN 12056:2017

Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm ochratoxin a trong cacao

Code of Practice for the prevention and reduction of ochratoxin a contamination in coca

4844

TCVN 12057:2017

Chất thải - Phương pháp thử để xác định độ ổn định và khả năng phối trộn của vật liệu thải thể rắn, thể bán rắn hoặc thể lỏng

Standard Test Method for Determining the Stability and Miscibility of a Solid, Semi-Solid, or Liquid Waste Material

4845

TCVN 12058:2017

Chất thải rắn - Phương pháp thực hành lấy mẫu chất rắn không có kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard Practice for Sampling Unconsolidated Solids in Drums or Similar Containers

4846

TCVN 12059:2017

Thảm - Xác định lực rút nhung

Carpets - Determination of tuft withdrawal force

4847

TCVN 12060:2017

Thảm trải sàn dệt - Đánh giá sự thay đổi ngoại quan

Textile floor coverings - Assessment of changes in appearance

4848

TCVN 12061:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su có lót

Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings with backing

4849

TCVN 12062:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Yêu cầu cho thảm trải sàn cao su không có lót

Resilient floor coverings - Specification for rubber sheet floor coverings without backing

4850

TCVN 12063:2017

Thảm trải sàn đàn hồi, dệt và laminate - Phân loại

Resilient, textile and laminate floor coverings -- Classification

4851

TCVN 12064:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định điện trở

Textile floor coverings - Determination of electrical resistance

4852

TCVN 12065:2017

Thảm trải sàn dệt - Xác định độ bền tách lớp

Textile floor coverings - Determination of resistance to delamination

4853

TCVN 12066:2017

Thảm trải sàn laminate - Các yêu cầu

Laminate floor coverings - Specification

4854

TCVN 12067:2017

Thảm trải sàn dệt - Độ bèn màu với dầu gội

Textile floor coverings - Colour fastness to shampooing

4855

TCVN 12068:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng riêng

Resilient floor coverings - Determination of density

4856

TCVN 12069:2017

Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Resilient floor coverings - Determination of mass per unit area

4857

TCVN 12070:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp thử sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs. Test methods for thermal shock and thermal shock endurance

4858

TCVN 12071:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ hấp thụ nước của dụng cụ bằng gốm sứ

Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for water absorption of ceramic articles

4859

TCVN 12072:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Phương pháp xác định độ mờ của dụng cụ bằng gốm sứ

Materials and articles in contact with foodstuffs – Test methods for translucency of ceramic articles

4860

TCVN 12073-1:2017

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Dụng cụ chứa giữ nhiệt gia dụng – Phần 1: Yêu cầu đối với dụng cụ chứa chân không và bình giữ nhiệt

Materials and articles in contact with foodstuffs – Insulated containers for domestic use – Part 1: Specification for vacuum ware, insulated flasks and jugs

Tổng số trang: 985