-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13480-3:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 3: xác định độ chịu mài mòn Bo¨hme Methods of test for screed materials – Part 3: Determination of wear resistance– Böhme |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4444:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính liên tục Statistial quality control. Continuous inspection by attributes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7949-2:2008Vật liệu chịu lửa cách nhiệt định hình. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định khối lượng thể tích và độ xốp thực Shaped insulating refractories. Test methods. Part 2: Determination of bulk density and true porosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12988-2:2020Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 2: Phương pháp với bánh xe cao su mài mòn và tấm mẫu thử quay Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 2: Method with abrasive rubber wheels and rotating test specimen |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12057:2017Chất thải - Phương pháp thử để xác định độ ổn định và khả năng phối trộn của vật liệu thải thể rắn, thể bán rắn hoặc thể lỏng Standard Test Method for Determining the Stability and Miscibility of a Solid, Semi-Solid, or Liquid Waste Material |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||