Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.695 kết quả.
Searching result
| 15521 |
|
| 15522 |
|
| 15523 |
TCVN 1656:1993Thép góc cạnh đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steel section. Equal-leg angles. Dimensions |
| 15524 |
TCVN 1657:1993Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions |
| 15525 |
TCVN 1721:1993Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phương pháp thử Internal combustion engines. Piston rings. Test methods |
| 15526 |
|
| 15527 |
|
| 15528 |
|
| 15529 |
|
| 15530 |
|
| 15531 |
|
| 15532 |
|
| 15533 |
|
| 15534 |
|
| 15535 |
|
| 15536 |
|
| 15537 |
|
| 15538 |
|
| 15539 |
|
| 15540 |
TCVN 2090:1993Sơn. Phương pháp lấy mẫu, bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Paints. Sampling, packaging, marking, transportation and storage |
