• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11747:2016

Máy gia công gỗ – Máy cưa đĩa hướng kính – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Radial circular saws – Nomenclature and acceptance conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1836:2008

Trường thạch. Yêu cầu kỹ thuật chung

Feldspar. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12381:2018

Thực phẩm – Xác định hàm lượng sucralose – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs – Determination of sucralose – High performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1591:1993

Săm và lốp xe đạp

Bicycle tyres and tubes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ