• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5643:1999

Gạo - Thuật ngữ và định nghĩa

Rice - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6748-2:2016

Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần: Điện trở không đổi kiểu màng công suất thấp có chân

Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification: Leaded fixed low power film resistors

284,000 đ 284,000 đ Xóa
3

TCVN 11884:2017

Tinh dầu hạt mùi (coriandrum sativum L.)

Oil of coriander fruits (Coriandrum sativum L.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2068:1993

Thủy sản đông lạnh. Phương pháp thử

Frozen fishery products. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 484,000 đ