-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4762:1989Cáp điện lực - Điện áp danh định Power cables - Nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4970:1989Mảnh hợp kim cứng dạng EA. Kích thước Hard alloy cutting inserts EA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1825:1993Dây kim loại. Phương pháp thử uốn Metallic wire. Wrapping test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||