Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.494 kết quả.
Searching result
| 8201 |
|
| 8202 |
TCVN 9687:2013Chuối xanh. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green bananas - Guide to storage and transport |
| 8203 |
|
| 8204 |
|
| 8205 |
|
| 8206 |
TCVN 9691:2013Ớt ngọt. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh Sweet pepper. Guide to refrigerated storage and transport |
| 8207 |
|
| 8208 |
TCVN 9693:2013Khoai tây, rau ăn củ và cải bắp. Hướng dẫn bảo quản trong xilo có thông gió cưỡng bức Potatoes, root vegetables and round-headed cabbages. Guide to storage in silos using forced ventilation |
| 8209 |
|
| 8210 |
TCVN 9695:2013Khoai tây. Hướng dẫn bảo quản trong kho có thông gió nhân tạo Potatoes. Guidelines for storage in artificially ventilated stores |
| 8211 |
TCVN 9696-1:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 1: Mô hình cơ sở Information technology. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 1: The Basic Model |
| 8212 |
TCVN 9696-2:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 2: Kiến trúc an ninh Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 2: Security Architecture |
| 8213 |
TCVN 9696-3:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 3: Đặt tên và ghi địa chỉ. Information technology. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 3: Naming and addressing |
| 8214 |
TCVN 9696-4:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 4: Khung tổng quát về quản lý Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 4: Management framework |
| 8215 |
TCVN 9697:2013Muối (natri clorua). Xác định hàm lượng kali. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Sodium chloride . Determination of potassium. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 8216 |
TCVN 9698:2013Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng sắt - Phương pháp đo quang dùng 1,10-phenanthroline Sodium chloride - Determination of iron - 1.10-Phenanthroline phôtmetric method |
| 8217 |
TCVN 9699:2013Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng iôt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bằng natri thiosulfat Sodium chloride - Determination of total iodine - Titrimetric method with sodium thiosulfate |
| 8218 |
TCVN 9700:2013Chè. Phân loại theo kích thước Tea. Classification of grades by particle size analysis |
| 8219 |
|
| 8220 |
TCVN 9703:2013Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu sự nhiễm Ochratoxin A trong cà phê Code of practice for the prevention and reduction of ochratoxin A contamination in coffee |
