-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2198:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng gang đúc. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12005-6:2017Sơn và vecni. Đánh giá sự suy biến của lớp phủ. Ký hiệu số lượng, kích cỡ của khuyết tật và mức biến đổi đồng nhất về ngoại quan. Phần 6: Đánh giá độ phấn hoá bằng phương pháp băng dính Paints and varnishes -- Evaluation of degradation of coatings -- Designation of quantity and size of defects, and of intensity of uniform changes in appearance - Part 6: Assessment of degree of chalking by tape method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7605-5:2021Phương pháp phân tích dấu ấn sinh học phân tử - Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 5: Phương pháp real-time PCR sàng lọc để phát hiện trình tự AND promoter FMV (P-FMV) Horizontal methods for molecular biomarker analysis — Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products — Part 5: Real-time PCR based screening method for the detection of the FMV promoter (P-FMV) DNA sequence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8706:2011Công nghệ thông tin. Đánh giá sản phẩm phần mềm. Phần 2: Quy trình cho bên đánh giá Information technology. Software product evaluation. Part 2: Process for evaluators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4449:1987Quy hoạch xây dựng đô thị - Tiêu chuẩn thiết kế Urban planning - Design standard |
584,000 đ | 584,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11268-4:2016Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 4: Bánh mài dùng để mài bề mặt / mài theo chu vi. Bonded abrasive products – Dimensions – Part 4: Grinding wheels for surface grinding/peripheral grinding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10976:2015Giấy các tông và bột giấy. Xác định clorua hòa tan trong nước. 10 Paper, board and pulps -- Determination of water-soluble chlorides |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1078:1999Phân lân canxi magie (phân lân nung chảy) Calcium magnesium phosphate fertilizer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11205:2015Ván gỗ nhân tạo. Gỗ dán. Ván ghép từ thanh dày và ván ghép từ thanh trung bình. 12 Wood-based panels -- Plywood -- Blockboards and battenboards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13357-1:2021Quần áo cho lao động thông dụng – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Clothing for normal works — Part 1: Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5876:1995Anot hoá nhôm và các hợp kim nhôm - Xác định chiều dày của lớp oxit nhôm anot hoá - Đo không phá huỷ bằng kính hiển vi tách chùm Anodizing of aluminium and its alloys - Determination of thickness of anodic oxide coatings - Non-destructive measurements by split - beam microscope |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9508:2012Màn hình máy tính. Hiệu suất năng lượng. Computer monitors. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13892-1:2023Phương tiện giao thông đường sắt – Phương pháp đo và sai số kích thước toa xe hàng – Phần 1: Nguyên tắc đo |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12316:2018Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 10999:2015Giấy bồi nền tài liệu giấy. 10 Strengthening paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5465-25:2014Vật liệu dệt - Phân tích định lượng hóa học - Phần 25: Hỗn hợp xơ polyeste và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axit tricloaxetic và clorofom) Textiles - Quantitative chemical analysis - Part 25: Mixtures of polyester and certain other fibres (method using trichloroacetic acid and chloroform) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6122:2010Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chỉ số iôt Animal and vegetable fats and oils. Determination of iodine value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 9579-2:2013Giường tầng dùng tại gia đình - Yêu cầu an toàn và phương pháp thử - Phần 2: Phương pháp thử Bunk beds for domestic use.Safety requirements and tests.Part 2: Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,834,000 đ | ||||