-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9612:2013Hạt có dầu. Xác định đồng thời hàm lượng dầu và hàm lượng nước. Phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Oilseeds. Simultaneous determination of oil and water contents. Method using pulsed nuclear magnetic resonance spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8935:2013Bảo quản lâm sản - Chế phẩm LN5 90 bột Forest product preservation - LN5 90 chemical powdered preservative |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2022:1977Lò xo xoắn trụ nén và kéo loại I cấp 3 bằng thép mặt cắt tròn. Thông số cơ bản Cylindrical helical compression (tension) springs of I class and of 3 category made of round steel - Main parameters of coils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9565:2013Chất dẻo gia cường sợi. Hợp chất đúc và prepreg. Xác định hàm lượng nhựa, sợi gia cường và chất độn. Phương pháp hòa tan Fibre-reinforced plastics. Moulding compounds and prepregs. Determination of resin, reinforced-fibre and mineral-filler content. Dissolution methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||