Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 19101 |
|
| 19102 |
TCVN 1771:1975Đá dăm, sỏi và sỏi dăm dùng trong xây dựng - yêu cầu kỹ thuật Fine and coarse aggregates, grovels - Technical requirements |
| 19103 |
|
| 19104 |
|
| 19105 |
|
| 19106 |
|
| 19107 |
|
| 19108 |
TCVN 1457:1974Chè đen, chè xanh - bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage |
| 19109 |
|
| 19110 |
|
| 19111 |
|
| 19112 |
TCVN 1461:1974Mì chính-Natri glutamat 80%. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản 80% Monosodium glutamate. Packaging, marking, transportation and storage |
| 19113 |
|
| 19114 |
|
| 19115 |
TCVN 1464:1974Gỗ xẻ - Gia công chống mục bề mặt Sawn wood - Method for Preserving ro rot on surface |
| 19116 |
|
| 19117 |
|
| 19118 |
|
| 19119 |
|
| 19120 |
|
