-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9825:2013Quặng sắt. Hướng dẫn sử dụng mẫu chuẩn được chứng nhận (CRM) Iron ores. Guidelines for the use of certified reference materials (CRMs) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11179:2015Phụ gia thực phẩm. Natri metabisulfit. 9 Food additives. Sodium metabisulfite |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12863:2020Máy và thiết bị khai thác và gia công đá tự nhiên - An toàn - Yêu cầu đối với máy cắt đá bằng dây kim cương Machines and installations for the exploitation and processing of natural stone - Safety - Requirements for diamond wire saws |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1661:1975Phương pháp thử nấm mốc cho các sản phẩm kỹ thuật điện và điện tử Mould testing for electrotechnical and electronic articles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1741:1975Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 496,000 đ | ||||