-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5372:1991Đồ gỗ - Phương pháp thử Wooden furniture - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4244:1986Quy phạm kỹ thuật an toàn thiết bị nâng Code of practice on safety for lifting equipments |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1757:1975Khuyết tật gỗ - phân loại - tên gọi - định nghĩa và phương pháp xác định Defects of wood. Terms, definitions and determination of defects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 688,000 đ |