• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11905:2017

Ván gỗ nhân tạo - Xác định độ ẩm

Wood-based panels - Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10736-28:2023

Không khí trong nhà – Phần 28: Xác định phát thải mùi từ các sản phẩm xây dựng sử dụng buồng thử

Indoor air – Part 28: Determination of odour emissions from building products using test chambers

188,000 đ 188,000 đ Xóa
3

TCVN 1651-1:2008

Thép cốt bê tông - Phần 1: Thép thanh tròn trơn

Steel for the reinforcement of concrete - Part 1: Plain bars

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13940:2023

Thanh long sấy

Dried pitahaya

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1757:1975

Khuyết tật gỗ - phân loại - tên gọi - định nghĩa và phương pháp xác định

Defects of wood. Terms, definitions and determination of defects

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 588,000 đ