-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11955:2017Vật liệu dệt – Xác định sự thay đổi kích thước của vải khi ngâm trong nước lạnh Determination of dimensional changes of fabrics induced by cold-water immersion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3104:1979Thép kết cấu hợp kim thấp. Mác, yêu cầu kỹ thuật Low alloyed structural steel. Marks and general technical requiremenis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7818-3:2025Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 3: Cơ chế tạo thẻ liên kết Information technology – Security techniques – Time-stamping services – Part 3: Mechanisms producing linked tokens |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 175:2015Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng - Phương pháp Eschka. 12 Solid mineral fuels -- Determination of total sulfur -- Eschka method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1752:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định khối lượng Woven fabries - Method for determination of weight |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 484,000 đ | ||||