-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10496:2015Chất lượng nước. Xác định 16 hydrocacbon thơm đa vòng (PAH) trong nước. Phương pháp sử dụng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC-MS). 34 Water quality -- Determination of 16 polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) in water -- Method using gas chromatography with mass spectrometric detection (GC-MS) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12821:2020Công nghệ thông tin- Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho thiết bị lưu trữ di động Information Technology - Security techniques - Protection profile for Portable Storage Media |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2213:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích đúc, hình bầu dục. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Cast steel or cast iron elliptic pipe flanges. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2212:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích bằng thép, hình bầu dục, hàn với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Elliptic steel pipe flanges welded lap with pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5005:1989Cải bắp. Hướng dẫn bảo quản Cabbages. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1773-16:1999Máy kéo và máy nông nghiệp tự hành. Phương pháp thử. Phần 16. Tính năng làm việc của hệ thống sưởi ấm và thông thoáng trong buồng lái kín Agricultural tractors and self-propelled machines. Test procedures. Part 16. Performance of heating and ventilation systems in closed cabs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1034:1986Mũi tâm và mũi tâm khuyết. Kết cấu và kích thước Lathe centres and half-centres. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6392:2020Cá xay chế biến hình que, cá miếng và cá philê tẩm bột xù hoặc bột nhão đông lạnh nhanh Quick frozen fish sticks (fish fingers), fish portions and fish fillets - breaded or in batter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5938:1995Chất lượng không khí. Nồng độ tối đa cho phép của một số chất độc hại trong không khí xung quanh Air quality. Maximium allowable concentration of hazardous substances in ambient air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11482-2:2016Malt – Xác định độ màu – Phần 2: Phương pháp so màu Malt – Determination of colour – Part 2: Visual method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8048-4:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 4: Determination of modulus of elasticity in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1751:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định kích thước Woven fabries - Method for measurement of length and width |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||