-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10911:2015Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định natri và magie bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng. 17 Foodstuffs - Determination of trace elements - Determination of sodium and magnesium by flame atomic absorption spectrometry (AAS) after microwave digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3907:1984Nhà trẻ - Trường mẫu giáo. Tiêu chuẩn thiết kế Kindergardens. Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6390:2018Cá trích và cá mòi đóng hộp Canned sardines and sardine-type products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN VIII:2022Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5007:1989Cà chua. Hướng dẫn bảo quản Tomatoes. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1730:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Bulông thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas oil engines - Connecting rodbolts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1754:1975Vải dệt thoi - Phương pháp xác định độ bền và độ giãn dài khi kéo đứt Woven fabrics - Method for determination of breaking load and a longation at break |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 716,000 đ | ||||