Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

18501

TCVN 2628:1978

Dầu thực vật - phương pháp xác định chỉ số Reichert-Meisol và Polenske 

Vegetable oil - Method for the determination of Reichert - Meissl and Polenske values

18502

TCVN 2646:1978

Cá biển ướp nước đá. Yêu cầu kỹ thuật

Iced salt-water fishes. Specifications

18503

TCVN 2652:1978

Nước uống. Phương pháp lấy, bảo quản và vận chuyển mẫu

Drinking water. Methods of sampling, preservation and handling of samples

18504

TCVN 2653:1978

Nước uống. Phương pháp xác định mùi, vị, màu sắc và độ đục

Drinking water. Determination of taste, smell, color and turbidity

18505

TCVN 2654:1978

Nước uống. Phương pháp xác định nhiệt độ

Drinking water. Determination of temperature

18506

TCVN 2655:1978

Nước uống. Phương pháp xác định độ pH

Drinking water. Determination of pH

18507

TCVN 2656:1978

Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng clorua

Drinking water - Determination of chloride content

18508

TCVN 2657:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng nitrat

Drinking water. Determination of nitrate content

18509

TCVN 2658:1978

Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng nitrit

Drinking water - Determination of nitrate content

18510

TCVN 2659:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng gốc sunfat

Drinking water. Determination of sulfate content

18511

TCVN 2660:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng xyanua

Drinking water. Determination of cyanide content

18512

TCVN 2661:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng poliphotphat

Drinking water. Determination of polyphosphate content

18513

TCVN 2662:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng amoniac

Drinking water. Determination of ammonia content

18514

TCVN 2663:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng asen

Drinking water. Determination of arsenic content

18515

TCVN 2664:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng cađimi

Drinking water. Determination of cadmium content

18516

TCVN 2665:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì

Drinking water. Determination of lead content

18517

TCVN 2666:1978

Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng đồng

Drinking water - Determination of copper content

18518

TCVN 2667:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng kẽm

Drinking water. Determination of zinc content

18519

TCVN 2668:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng mangan

Drinking water. Determination of manganese content

18520

TCVN 2669:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng sắt

Drinking water. Determination of total iron content

Tổng số trang: 976