• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2668:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng mangan

Drinking water. Determination of manganese content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2667:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng kẽm

Drinking water. Determination of zinc content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2662:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng amoniac

Drinking water. Determination of ammonia content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2670:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng selen

Drinking water. Determination of selenium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2673:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng clo tự do

Drinking water. Determination of free chlorine content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2675:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng molypđen

Drinking water. Determination of the molybdenum content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7563-16:2009

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 16: Lý thuyết thông tin

Information technology. Vocabulary. Part 16: Information theory

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2674:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng beryli

Drinking water. Determination of beryllium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2679:1978

Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Lấy mẫu

Drinking water. Method for the bacteriological analysis. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2680:1978

Nước uống. Phương pháp phân tích vi sinh vật

Drinking water. Determination of micro-organisms

212,000 đ 212,000 đ Xóa
11

TCVN 2661:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng poliphotphat

Drinking water. Determination of polyphosphate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7563-18:2009

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 18: Xử lý dữ liệu phân tán

Information technology. Vocabulary. Part 18: Distributed data processing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 2678:1978

Nước uống. Phương pháp phân tích hoá học. Đơn vị đo độ cứng

Drinking water. Method of chemical analysis. Measuring unit of hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 2664:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng cađimi

Drinking water. Determination of cadmium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 2676:1978

Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng chì và kẽm trong cùng một mẫu

Drinking water. Determination of lead and zinc contents in one sample

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 2672:1978

Nước uống. Phương pháp xác định độ cứng tổng số

Drinking water. Determination of total hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 2655:1978

Nước uống. Phương pháp xác định độ pH

Drinking water. Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,162,000 đ