-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9202:2012Xi măng xây trát Masonry cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6379:2024Thiết bị chữa cháy – Trụ nước chữa cháy Fire protection equipment – Fire hydrant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2660:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng xyanua Drinking water. Determination of cyanide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10598:2014Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn dụng cụ đo lực dung để kiểm tra máy thử một trục Metallic materials - Calibration of force-proving instruments used for the verification of uniaxial testing machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9204:2012Vữa xi măng khô trộn sẵn không co Packaged dry, hydraulic-cement grout (non-shrink) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2658:1978Nước uống - Phương pháp xác định hàm lượng nitrit Drinking water - Determination of nitrate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2664:1978Nước uống. Phương pháp xác định hàm lượng cađimi Drinking water. Determination of cadmium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||