Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

18421

TCVN 2525:1978

Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 80 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 80 till 150mm. Basic dimensions

18422

TCVN 2526:1978

Thân hẹp-bé (HB) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HB Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions

18423

TCVN 2527:1978

Thân rộng-lớn (RL) của ổ lăn có đường kính từ 90 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RL Serie for rolling bearings of diameters from 90 till 150mm. Basic dimensions

18424

TCVN 2528:1978

Thân rộng-lớn (RL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions

18425

TCVN 2529:1978

Thân hẹp-lớn (HL) của ổ lăn có đường kính từ 85 đến 150mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HL Serie for rolling bearings of diameters from 85 till 150mm. Basic dimentions

18426

TCVN 2530:1978

Thân hẹp-lớn (HL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of HL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400 mm. Basic dimensions

18427

TCVN 2531:1978

Thân ghép-rộng (GR) của ổ lăn. Kích thước cơ bản

Split pillow blocks of GR Serie for rolling bearings. Basic dimensions

18428

TCVN 2532:1978

Thân ghép-hẹp (GH) của ổ lăn. Kích thước cơ bản

Split pillow blocks of GH Serie for rolling bearings. Basic dimensions

18429

TCVN 2533:1978

Thân ổ lăn. Yêu cầu kỹ thuật

Rolling bearings. Housings. Specifications

18430

TCVN 2534:1978

Nắp kín. Kết cấu và kích thước

Blind caps. Structure and dimensions

18431

TCVN 2535:1978

Nắp có vòng bít. Kết cấu và kích thước

Caps with recess for cup seal. Structure and dimensions

18432

TCVN 2536:1978

Nắp có rãnh mỡ. Kết cấu và kích thước

Caps with fat grooves. Structure and dimensions

18433

TCVN 2537:1978

Nắp có rãnh vòng bít. Kết cấu và kích thước

Caps with groove for cup seal. Structure and dimensions

18434

TCVN 2544:1978

Vòng định vị bằng vít và rãnh để lắp vòng lò xo khóa. Kích thước

Adjusting rings with screws and grooves for locking spring rings. Dimensions

18435

TCVN 2546:1978

Bảng điện chiếu sáng dùng cho nhà ở. Yêu cầu kỹ thuật

Lighting system fuseboard for dwelling houses - Technical requirements

18436

TCVN 2547:1978

Bảng điện chiếu sáng dùng cho nhà ở - Yêu cầu kỹ thuật

Lighting system fuse-boards for dwelling houses. Technical requirements

18437

TCVN 2548:1978

Sản phẩm kỹ thuật điện. Ghi nhãn. Yêu cầu chung

Electrotechnical products. Marking. General requirements

18438

TCVN 2549:1978

Nồi hơi và nồi chưng nước. Ký hiệu tượng trưng cho các cơ cấu điều khiển

Steam and hot water boilers. Symbols of control devices

18439

TCVN 2550:1978

Ren tròn của đầu và đui đèn điện. Kích thước cơ bản

Round thread for lamp caps and holders. Basic dimensions

18440

TCVN 2551:1978

Biến áp đường dây loa truyền thanh

Transformers for radio retransmitting network

Tổng số trang: 976