-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13949:2024Gạch chịu axit Acid resistant bricks and tiles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 134:1977Vòng đệm. Yêu cầu kỹ thuật Washers. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 283:1968Đinh tán mũ thấp nửa chìm Raised countersunk low head rivets. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2042:1977Chốt trụ - Kích thước Cylindrical pins - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13906:2024Xỉ thép làm vật liệu san lấp Steel slag using as backfill material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1611:1975Các thử nghiệm ảnh hưởng của yếu tố khí hậu. Thử nghiệm nóng ẩm không đổi Basic environment testing procedures. Effect of climatic factors. Constant conditions of heat and humidity. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13910-2:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS - Phần 2: Quản lý đăng ký khái niệm dữ liệu ITS trung tâm Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 2: Governance of the Central ITS Data Concept Registry |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2544:1978Vòng định vị bằng vít và rãnh để lắp vòng lò xo khóa. Kích thước Adjusting rings with screws and grooves for locking spring rings. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||