• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4996:1989

Ngũ cốc. Phương pháp xác định dung trọng

Cereals. Determination of bulk density, called

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2562:1978

Máy kéo và máy liên hợp. Động cơ điezen. Yêu cầu kỹ thuật chung

Tractor and combine diesels. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 9625:2013

Bộ đấu nối. Bộ đấu nối dùng để đấu nối các ruột dẫn nhôm trong khối kẹp bằng vật liệu bất kỳ và ruột dẫn đồng trong khối kẹp có thân bằng nhôm

Connecting devices. Devices for the connection of aluminium conductors in clamping units of any material and copper conductors in aluminium bodied clamping units

184,000 đ 184,000 đ Xóa
4

TCVN 8717:2011

Khẩu lệnh lái sử dụng trên tàu biển

On-board communication phrases

184,000 đ 184,000 đ Xóa
5

TCVN 8109:2009

Sữa cô đặc và sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Evaporated milk and sweetened condensed milk. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 2531:1978

Thân ghép-rộng (GR) của ổ lăn. Kích thước cơ bản

Split pillow blocks of GR Serie for rolling bearings. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 718,000 đ