• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4778:1989

Than. Phương pháp xác định khối lượng riêng

Coal. Determination of specific density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9252:2012

Hộp bảo quản tài liệu lưu trữ

Boxs for preservation of archival records

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8400-28:2014

Bệnh động vật Quy trình chẩn đoán Phần 28: Bệnh viêm ruột hoại tử do vi khuẩn clostridium perfringens

Animal disease. Diagnostic procedure. Part 28: Necrotic enteritis cause by clostridium perfringens

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2374:1978

Tơ tằm dâu. Phương pháp xác định độ sạch

Raw silk - Method for determination of neatness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2588:1978

Phụ tùng đường ống tàu thủy. Van ngắt một chiều nối bích, bằng gang. Kích thước cơ bản

Fitting and appliances for marine pipe systems. Cast iron flanged check valves. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6316:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ ổn định cơ học

Natural rubber latex concentrate. Determination of mechanical stability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4771:1989

Điện trở không đổi. Phương pháp đo độ phi tuyến của điện trở

Fixed resistors. Measurement methods for nonlinearity of resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2537:1978

Nắp có rãnh vòng bít. Kết cấu và kích thước

Caps with groove for cup seal. Structure and dimensions

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ