• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9286:2012

Phân bón - Xác định đồng tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers - Determination of total copper by flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9290:2012

Phân bón - Xác định chì tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa)

Fertilizers - Determination of total lead by flame and electrothermal atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 3168:1979

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định nhiệt độ tự đốt cháy của hơi trong không khí

Petroleum products. Determination of ignition temperature of vapour in air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2522:1978

Ống lót kim loại của ổ trượt. Kiểu và kích thước cơ bản

Plain bearing. Metallic bushes. Types and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2528:1978

Thân rộng-lớn (RL) của ổ lăn có đường kính từ 160 đến 400mm. Kích thước cơ bản

Pillow blocks of RL Serie for rolling bearings of diameters from 160 till 400mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ