Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.482 kết quả.

Searching result

17181

TCVN 63:1986

Vít định vị đuôi khoét lỗ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước

Small square head set screws with cup point . Structure and dimensions

17182

TCVN 66:1986

Vít định vị đuôi hình trụ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước

Small square head set screws with dog point. Structure and dimensions

17183

TCVN 68:1986

Vít định vị đuôi hình trụ vát côn đầu vuông. Kết cấu và kích thước

Square head set screws with half dog point and flat cone point. Structure and dimensions

17184

TCVN 69:1986

Vít định vị đuôi hình trụ vát côn, đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước

Small square head set screws with half dog point and flat cone point. Structure and dimensions

17185

TCVN 93:1986

Bulông đầu chỏm cầu lớn có ngạnh. Kết cấu và kích thước

Large button nib head bolts. Structure and dimensions

17186

TCVN 1078:1985

Phân lân canxi magie

Calcium magnesium phosphorus fertilizer

17187

TCVN 1285:1985

Rãnh thoát đá mài. Hình dạng và kích thước

Grinding wheel exit grooves. Shapes and dimensions

17188

TCVN 1378:1985

Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu nâng hơi. Ren bằng latông chì có Pqư=1,6 MPa

Pipeline valves. Brass lift check valves with female screwed end for Pqu=1,6 MPa

17189

TCVN 1385:1985

Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu quay, bằng thép có Pqư đến 16MPa. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline valves. Steel swing check valves for Pnom up tu 16MPa. Technical requirements

17190

TCVN 1394:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp. Thông số cơ bản

Pipeline valves. Valves. Main parameters

17191

TCVN 1401:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích có nắp, lắp ren dùng dẫn amoniac Pqư = 2,5 MPa

Pipeline valves. Malloablo iron flanged stop valves. With screwed bonnot for ammoniac Pnom=2,5MPa

17192
17193

TCVN 1471:1985

Búa thợ nguội

Steel bench hammers

17194

TCVN 1473:1985

Đục rãnh

Cape chisels. Specifications

17195
17196

TCVN 1476:1985

Kéo cắt kim loại

Hand shears for cutting metal

17197
17198

TCVN 1478:1985

Chìa vít

Screw drivers. Specifications

17199

TCVN 1479:1985

Ổ lăn. Kiểu và dạng kết cấu

Rolling bearings. Types and structure

17200

TCVN 1481:1985

Ổ lăn. ổ bi và ổ đũa. Kích thước cơ bản

Rolling bearings. Ball bearings and roll bearings. Basic dimensions

Tổng số trang: 975