-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-12-3:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12–3: Đặc tính công suất – Hiệu chuẩn theo vị trí dựa trên phép đo Wind energy generation systems – Part 12–3: Power performance – Measurement based site calibration |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14299-1:2025Quang điện cho tòa nhà – Phần 1: Yêu cầu đối với mô-đun quang điện tích hợp tòa nhà Photovoltaics in buildings – Part 1: Requirements for building-integrated photovoltaic modules |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6703:2010Xăng hàng không và xăng động cơ thành phẩm - Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí Standard test method for determination of benzene and toluene in finished motor and aviation gasoline by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4202:1995Đất xây dựng. Các phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm Construction earth. Determination of volumetric mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4738:1989Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa Preservation of wood - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2099:1993Sơn. Phương pháp xác định độ bền uốn của màng Paints. Determination of bending resistance of coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6593:2020Nhiên liệu lỏng – Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp bay hơi Standard test method for gum content in fuels by jet evaporation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14150:2024Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật Nickel sulfide concentrates – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7011-9:2013Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 9: Ước lượng độ không đảm bảo đo cho các phép kiểm máy công cụ theo bộ TCVN 7011 (ISO 230), công thức cơ bản Test code for machine tools. Part 9: Estimation of measurement uncertainty for machine tool tests according to series TCVN 7011(ISO 230), basic equations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14422-3:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 3: Thành lập các loại bản đồ 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water depth) - Part 3: Create Maps |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 8887-1:2011Ren ống cho mối nối kín áp không được chế tạo bằng ren. Phần 1: Kích thước, dung sai và ký hiệu Pipe threads where pressure-tight joints are not made on the threads. Part 1: Dimensions, tolerances and designation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 51:1986Vít đầu chìm một nửa. Kết cấu và kích thước Raised countersunk head screws. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,262,000 đ | ||||