• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 359:1970

Gỗ. Phương pháp xác định độ hút ẩm

Wood. Determination of water absorption

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8833:2011

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Phép thử lão hóa nhanh.

Rubber- or plastics-coated fabrics. Accelerated-ageing tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8836:2011

Vải tráng phủ PVC dùng làm vải bạt (tarpaulins). Các yêu cầu.

PVC-coated fabrics for tarpaulins. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 378:1986

Rượu trắng. Phương pháp thử

Rice wine . Test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 8841:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế trong

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Insoles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7413:2004

Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt đối với thịt gia súc và thịt gia cầm đóng gói sẵn (để kiểm soát mầm bệnh và/hoặc kéo dài thời gian bảo quản)

Code of good irradiation practice for prepacked meat and poultry (to control pathogenns and/or extend shelf-life)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7848-2:2015

Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 2: Xác định đặc tính lưu biến bằng extensograph. 21

Wheat flour -- Physical characteristics of doughs -- Part 2: Determination of rheological properties using an extensograph

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 9531:2012

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các hydrocacbon thơm đa vòng

Animal and vegetable fats and oils. Determination of polycyclic aromatic hydrocarbons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 4382:1986

Sơ đồ kiểm định các phương tiện đo. Nội dung và phương pháp trình bày

Measuring equipments. Verification schedule. Scope and layout

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ