• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4266:1986

Quạt bàn. Cánh. Kích thước cơ bản

Table fans. Blades. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11162:2015

Casein và caseinat. Xác định hàm lượng lactose. Phương pháp đo quang. 11

Caseins and caseinates -- Determination of lactose content -- Photometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13287:2021

Tinh bột và nguyên liệu thực vật - Xác định hàm lượng tinh bột bền bằng phương pháp thủy phân enzym

Starch and plant materials - Determination of resistant starch content by enzymatic digestion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3738:1982

Thảm cói bện xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Weaved rush carpets for export. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6780-4:2009

Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 4: Công tác cung cấp điện

Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 4: Power supply

316,000 đ 316,000 đ Xóa
6

TCVN 11947:2018

Ván lát sàn nhiều lớp - Xác định độ bền mài mòn

Laminate floor coverings - Determination of abrasion resistance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 12844-1:2019

Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 1: Yếu tố dữ liệu và hướng dẫn chung để thực hiện

Information and documentation ─ RFID in libraries ─ Part 1: Data elements and general guidelines for implementation

168,000 đ 168,000 đ Xóa
8

TCVN 9944-4:2013

Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình - Năng lực và hiệu năng - Phần 4: Ước lượng năng lực quá trình và đo hiệu năng

Statistical methods in process management -- Capability and performance -- Part 4: Process capability estimates and performance measures

240,000 đ 240,000 đ Xóa
9

TCVN 6749-19:2020

Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 19: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi dòng điện một chiều lắp bề mặt – điện môi màng mỏng polyethyleneterephthalate phủ kim loại

Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 19: Sectional specification – Fixed metallized polyethylene-terephthalate film dieclectric surface mountd.c. capacitors

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 12194-2-3:2018

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với tuyền trùng Ditylenchus angustus (Butler) Filipjev

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-3: Particular requirement for Ditylenchus angustus (Butler) Filipjev

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1567:1974

Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 mm đến 100 mm - Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks - High end caps with cup seal for diameters from 110 mm till 400 mm - Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 12275-2:2018

Da – Xác định hàm lượng crom(VI) – Phần 2: Phương pháp sắc ký

Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Part 2: Chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 7336:2021

Phòng cháy và chữa cháy – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước, bọt – Yêu cầu thiết kế và lắp đặt

Fire protection – Water, foam automatic fire-extinguishing systems – Design and installation requirements

176,000 đ 176,000 đ Xóa
14

TCVN 4280:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu không chìa vặn. Kích thước cơ bản

Drill keyless three-jaw chucks. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 68:1986

Vít định vị đuôi hình trụ vát côn đầu vuông. Kết cấu và kích thước

Square head set screws with half dog point and flat cone point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,950,000 đ