Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.518 kết quả.

Searching result

441

TCVN 14499-5-4:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-4: Phương pháp và quy trình thử nghiệm an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Hệ thống dựa trên pin lithium ion

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-4: Safety test methods and procedures for grid integrated EES systems – Lithium ion battery-based systems

442

TCVN 14505:2025

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cho các đô thị

Sustainable cities and communities – Environmental, social and governance (ESG) indicators for cities

443

TCVN 14506:2025

Công nghệ thông tin – Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông cho đô thị thông minh

Information technology – Smart city Information and Communication Technologies indicators

444

TCVN 14507:2025

Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu nền tảng số đô thị thông minh – Dữ liệu và dịch vụ

Information technology – Smart city digital platform reference architecture – Data and service

445

TCVN 14508:2025

Thép băng cacbon cán nóng làm ống

Hot – rolled carbon steel strip for pipes and tubes

446

TCVN 14511:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống an toàn cho trẻ em trên xe cơ giới - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Child restraint systems – Technical requirements and test methods

447

TCVN 14524:2025

Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn

Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products

448

TCVN 14525:2025

Bê tông cường độ cao cho kết cấu toàn khối – Kiểm tra và đánh giá chất lượng

High strength concrete for cast–in–place structures – Quality control and assessment

449

TCVN 14533:2025

Than tre hoạt tính – Yêu cầu chung

Bamboo-based activated carbon – General specifications

450

TCVN 14534-1:2025

Than tre – Phần 1: Yêu cầu chung

Bamboo charcoal – Part 1: Generalities

451

TCVN 14534-2:2025

Than tre – Phần 2: Sử dụng làm nhiên liệu

Bamboo charcoal – Part 2: Fuel applications

452

TCVN 14534-3:2025

Than tre – Phần 3: Sử dụng để lọc không khí

Bamboo charcoal – Part 3: Applications for air purification

453

TCVN 14535:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu

Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability

454

TCVN 14536:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước

Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions

455

TCVN 14538:2025

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống truyền tin báo cháy

Fire protection – Fire alarm transmission system

456

TCVN 14544:2025

Rừng vùng ven biển – Tiêu chí và phương pháp xác định

Coastal zone forests – Criteria and methods of identification

457

TCVN 14545:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài cây ngập mặn

Forest tree cultivar – Sapling of mangrove species

458

TCVN 14546:2025

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài thông

Forest tree cultivar – Sapling of pinus species

459

TCVN 14547-1:2025

Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng trong nhà

Bamboo floorings – Part 1: Indoor use

460

TCVN 14547-2:2025

Ván sàn tre – Phần 1: Sử dụng ngoài trời

Bamboo floorings – Part 2: Outdoor use

Tổng số trang: 976