Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

121

TCVN 13716-5:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 5: Thử nghiệm tải làm việc của hệ thống động cơ.

Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 5: Operating load testing of the motor system

122

TCVN 13716-6:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần.

Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter

123

TCVN 13716-7:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 7: Thử nghiệm tải làm việc của bộ chuyển đổi DC/DC.

Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 7: Operating load testing of the DC/DC converter

124

TCVN 13813-3:2025

Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa

Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability

125

TCVN 13877-1:2025

Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy bằng bột – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật và Phương pháp thử đối với từng bộ phận

Fire protection – Powder firefighting system – Part 1: Requirements and test methods for components

126

TCVN 13917-6:2025

Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 6: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–40278–9 bằng phương pháp real–time PCR

Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 6: Detection and quatification of maize event DAS-40278-9 by real-time PCR method

127

TCVN 13917-7:2025

Thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen – Phần 7: Phát hiện và định lượng sự kiện ngô chuyển gen DAS–59122–7 bằng phương pháp real–time PCR

Genetically modified plants and products derived from genetically modified plants – Part 7: Detection and quatification of maize event DAS-59122-7 by real-time PCR method.

128

TCVN 14104:2025

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Nguyên tắc đảm bảo khả năng chịu lửa và khả năng bảo toàn sau cháy

Concrete and reinforced concrete structures – Principles for ensuring of fire resistance and post–fire capacity

129

TCVN 14135-1:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 1: Lấy mẫu

Aggregates for highway construction – Test methods – Part 1: Sampling

130

TCVN 14135-2:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Rút gọn mẫu đến kích cỡ mẫu thử

Aggregates for highway construction – Test methods – Part 2: Reducing samples of aggregate to testing size

131

TCVN 14135-3:2025

Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định hàm lượng sét cục và hạt mềm yếu có trong cốt liệu

Aggregates for highway sonstruction – Test methods – Part 3: Clay lumps and friable particles in aggregate

132

TCVN 14137:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Đo tiêu thụ điện năng và quãng đường chạy thuần điện của ô tô điện chở người và chở hàng hạng nhẹ trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Measurement of electric energy consumption and electric range of light duty passenger and commercial vehicles in type approval

133

TCVN 14143-3:2025

Giống cá nước mặn – Yêu cầu kỹ thuật – Phần 3: Giống cá khế vằn (Gnathanodon speciosus Forsskål, 1775), cá bè vẫu (Caranx ignobilis Forsskål, 1775), cá nâu (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), cá rô biển (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), cá song dẹt (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

Seed of saltwater fishes — Technical requirements — Part 3: Golden trevally (Gnathanodon speciosus ForsskáI, 1775), Giant trevally (Caranx ignobilis Forsskál, 1775), Spotted scat (Scatophagus argus Linnaeus, 1766), Tripletail (Lobotes surinamensis Bloch, 1790), Duskytail grouper (Epinephelus bleekeri Vaillant, 1878)

134

TCVN 14217:2025

Vật liệu cách nhiệt – Bông khoáng cách nhiệt dạng tấm và dạng khối

135

TCVN 14218:2025

Vật liệu cách nhiệt – Bông khoáng cách nhiệt dạng cuộn và dạng cuộn ống (phủ lưới kim loại, loại công nghiệp)

136

TCVN 14219:2025

Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định độ thấm hơi nước của bông khoáng cách nhiệt

137

TCVN 14220:2025

Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định kích thước và khối lượng thể tích của vật liệu cách nhiệt dạng tấm và dạng khối

138

TCVN 14221:2025

Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định kích thước và khối lượng thể tích của vật liệu cách nhiệt dạng ống bọc

139

TCVN 14222:2025

Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định các đặc tính khí nén của vật liệu cách nhiệt

140

TCVN 14224:2025

Nhà máy nhiệt điện – Thí nghiệm xác định các đặc tính kỹ thuật lò hơi đốt nhiên liệu

Thermal power plant – Fired steam generator performance test

Tổng số trang: 975