-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7339:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước mô tô, xe máy ba bánh. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of three wheeled mopeds and motorcycles. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 318:2009Than và cốc. Tính kết quả phân tích trên những trạng thái khác nhau Coal and coke. Calculation of analyses to different bases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11544:2016Da – Phép thử hóa – Phân tích định lượng tác nhân thuộc bằng phương pháp lọc Leather – Chemical tests – Quantitative analysis of tanning agents by filter method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12636-19:2025Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 19: Điều tra dòng chảy cạn vùng sông không ảnh hưởng thủy triều |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||