-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14508:2025Thép băng cacbon cán nóng làm ống Hot – rolled carbon steel strip for pipes and tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-2-5:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments |
644,000 đ | 644,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14506:2025Công nghệ thông tin – Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông cho đô thị thông minh Information technology – Smart city Information and Communication Technologies indicators |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14135-1:2025Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 1: Lấy mẫu Aggregates for highway construction – Test methods – Part 1: Sampling |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12678-2:2025Thiết bị quang điện – Phần 2: Yêu cầu đối với thiết bị quang điện chuẩn Photovoltaic devices – Part 2: Requirements for photovoltaic reference devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,044,000 đ | ||||