Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 761 |
TCVN 14133:2024Kính xây dựng – Gương từ kính nổi tráng bạc sử dụng bên trong công trình Glass in building – Mirrors from silver–coated float glass for internal use |
| 762 |
TCVN 14134-1:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 1: Chuẩn bị khô mẫu đất Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 1: Standard Practice for Dry Preparation of Disturbed Soil and Soil – Aggreagate Samples for Test. |
| 763 |
TCVN 14134-2:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 2: Chuẩn bị ướt mẫu đất Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 2: Standard Practice for Wet Preparation of Disturbed Soil and Soil – Aggreagate Samples for Test |
| 764 |
TCVN 14134-3:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định thành phần hạt Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 3: Determination of the Particle Size Distribution |
| 765 |
TCVN 14134-4:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định giới hạn chảy, giới hạn dẻo và chỉ số dẻo Soils for Highway Construction – Part 4: Determination of the Liquid Limit, the Plastic Limit and Plasticity Index |
| 766 |
TCVN 14134-5:2024Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định đương lượng cát Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Sand Equivalent |
| 767 |
TCVN 14135-4:2024Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định lượng vật liệu nhỏ hơn 75 µm bằng phương pháp rửa Aggregates for Highway Construction – Test Methods – Part 4: Determination of the Amount of Material Finer than a 75μm (No. 200) Sieve by Washing |
| 768 |
TCVN 14135-5:2024Cốt liệu dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định thành phần hạt bằng phương pháp sàng khô Aggregates for Highway Construction – Test Methods – Part 5: Determination of the Particle Size Distribution by Dry Sieving |
| 769 |
TCVN 14136:2024Tro bay làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng Fly ash as raw material for construction materials production |
| 770 |
TCVN 14138-1:2024Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử độ bền kết cấu Paragliding equipment – Paragliders – Part 1: Requirements and test methods for structural strength |
| 771 |
TCVN 14138-2:2024Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử để phân cấp đặc tính an toàn bay Paragliding equipment – Paragliders – Part 2: Requirements and test methods for classifying flight safety characteristics |
| 772 |
TCVN 14139:2024Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests |
| 773 |
TCVN 14140:2024Thiết bị dù lượn – Dù khẩn cấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Paragliding equipment – Emergency parachutes – Safety requirements and test methods |
| 774 |
TCVN 14141:2024Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation |
| 775 |
|
| 776 |
TCVN 14143-1:2024Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá dìa (Siganus guttatus Bloch, 1787) Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 1: Rabbitfish (Siganus guttatus Bloch, 1787) |
| 777 |
TCVN 14143-2:2024Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá bống bớp (Bostrichthys sinensis Lacépesde, 1801) Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 2: Four-eyed sleeper (Bostrichthys sinensis Lacépède, 1801) |
| 778 |
TCVN 14144-1:2024Giống động vật lưỡng cư - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Ếch Amphibious Breed - Technical Requirements - Part 1: Frog |
| 779 |
TCVN 14145:2024Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements |
| 780 |
TCVN 14146-1:2024Giống động vật da gai - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Hải sâm cát (Holothuria scabra Jaeger, 1833) Echinodermata Breed – Technical requirements – Part 1: Sandfish (Holothuria scabra, Jaeger, 1833) |
