Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

241

TCVN 14362:2025

Viễn thám quang học đa phổ – Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao – Quy trình xử lý ảnh viễn thám mức 2A, 3A, 3B

242

TCVN 14363-1:2025

Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 1: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ chất lượng đất

Land investigation and assessment map — Part 1: Rules for the structure and drafting of soil quality map

243

TCVN 14363-2:2025

Bản đồ điều tra đánh giá đất đai – Phần 2: Trình bày và thể hiện nội dung bản đồ thoái hóa đất

Land investigation and assessment map - Part 2: Rules for the structure and drafting of soil degradation map

244

TCVN 14364:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Khung cho hệ thống trí tuệ nhân tạo sử dụng học máy

Information technology – Artificial intelligence – Framework for Artificial Intelligence (AI) Systems Using Machine Learning (ML)

245

TCVN 14365:2025

Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Tổng quan về các phương pháp tính toán cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo

Information technology – Artificial intelligence (AI) – Overview of computational approaches for AI systems

246

TCVN 14366:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Học tập và phát triển

Human resource management − Learning and development

247

TCVN 14367:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Tính đa dạng và bao trùm

Human resource management – Diversity and inclusion

248

TCVN 14368:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Gắn kết người lao động – Hướng dẫn

Human resource management − Employee engagement – Guidelines

249

TCVN 14373:2025

Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng

Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation

250

TCVN 14374:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma koningii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

Pesticides – Enumeration of Trichoderma koningii by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR)

251

TCVN 14375:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma viride bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR)

Pesticides – Enumeration of Trichoderma viride by the colony count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR)

252

TCVN 14376:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma harzianum bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Trichoderma harzianum by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

253

TCVN 14377:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Metarhizium anisopliae bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Metarhizium anisopliae by colony counting and confirmation by gene sequencing

254

TCVN 14378:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Streptomyces owasiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Streptomyces owasiensis by the colony count technique and confirmation by gen sequencing

255

TCVN 14379:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Azotobacter beijerinckii bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Azotobacter beijerinckii by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

256

TCVN 14380-1:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật

Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 1: Terminology and commercial specifications

257

TCVN 14380-2:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận

Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification

258

TCVN 14381-1:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật

Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 1: Commercial specifications

259

TCVN 14381-2:2025

Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận

Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification

260

TCVN 14383-1:2025

Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa nguội – Thi công và nghiệm thu – Phần 1: Bê tông nhựa nguội

Cold mix asphalt pavement layer – Construction and acceptance – Part 1: Cold mix asphalt concrete

Tổng số trang: 975